点火
diǎn huǒ
Nghĩa
- châm lửa
- nhóm lửa
- đánh lửa
Định nghĩa
点燃火;比喻挑起事端或激发某种情绪。
Đốt lửa; ví với việc khơi mào sự việc hoặc kích động một cảm xúc nào đó.
Cách dùng
“点火”常用于描述点燃火焰的动作,也可比喻引发冲突、争论或激发热情等。在军事上可指发射火箭或导弹的点火启动。
“点火” thường dùng để miêu tả hành động châm lửa, cũng có thể ví von là khơi mào xung đột, tranh cãi hoặc khích lệ nhiệt tình. Trong quân sự có thể chỉ việc khai hỏa tên lửa hoặc khởi động động cơ.
Ví dụ
- 1 他在炉灶上点火做饭。 (Anh ấy châm lửa vào bếp để nấu cơm.)
- 2 这场争论是由他的一句话点火的。 (Cuộc tranh luận này đã được khơi mào bởi một câu nói của anh ta.)
- 3 火箭发射时,点火非常关键。 (Khi phóng tên lửa, việc khai hỏa rất quan trọng.)
- 4 他的演讲给听众的激情点了火。 (Bài diễn thuyết của anh ấy đã khơi dậy niềm đam mê của khán giả.)
- 5 不要在这个敏感问题上点火。 (Đừng khơi mào vấn đề nhạy cảm này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản