点燃
diǎn rán
Nghĩa
- thắp lên
- châm lửa
Định nghĩa
使燃烧起来;比喻引起某种情绪或反应。
Làm cho cháy lên; ví với việc khơi dậy một cảm xúc hoặc phản ứng nào đó.
Cách dùng
通常用于火源点燃物体,也常用于抽象事物,如点燃希望、点燃激情。
Thường dùng cho việc dùng lửa đốt vật thể, cũng thường dùng cho sự vật trừu tượng như thắp lên hy vọng, khơi dậy nhiệt huyết.
Ví dụ
- 1 他点燃了一支香烟。 (Anh ấy châm một điếu thuốc.)
- 2 火柴点燃了蜡烛。 (Que diêm thắp sáng cây nến.)
- 3 这段舞蹈点燃了全场的热情。 (Màn vũ này đã khơi dậy nhiệt tình của cả khán phòng.)
- 4 他的演讲点燃了人们心中的希望。 (Bài diễn thuyết của anh ấy đã thắp lên hy vọng trong lòng mọi người.)
- 5 瞬间点燃了火星。 (Tia lửa bùng cháy trong tức khắc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.