Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 点缀

点缀

diǎn zhuì

HSK 7–9

Nghĩa

  • tô điểm
  • điểm xuyết
  • trang trí

Định nghĩa

加以装饰,使事物变得更加美观或富有情趣;也指在事物中夹杂一些别的东西,使之有所变化。

Trang trí thêm để làm cho sự vật trở nên đẹp hơn hoặc thú vị hơn; cũng chỉ việc trộn thêm vào đó những thứ khác để tạo sự thay đổi.

Cách dùng

常作动词,后接名词,用于具体事物或抽象事物,表示添加装饰或增添变化。

Thường được dùng như động từ, theo sau là danh từ, dùng cho sự vật cụ thể hoặc trừu tượng, biểu thị việc thêm trang trí hoặc thêm sự thay đổi.

Ví dụ

  • 1 她喜欢用鲜花点缀房间。 (Cô ấy thích dùng hoa tươi để trang trí phòng.)
  • 2 夜空被星星点缀得格外美丽。 (Bầu trời đêm được những vì sao tô điểm cho thêm đẹp.)
  • 3 这篇文章用了一些生动的例子来点缀论点。 (Bài viết này dùng một số ví dụ sinh động để tô điểm cho luận điểm.)
  • 4 绿树丛中点缀着几朵红花。 (Trong lùm cây xanh điểm xuyết vài bông hoa đỏ.)
  • 5 他的演讲偶尔点缀一些幽默,显得生动有趣。 (Bài thuyết trình của anh ấy thỉnh thoảng thêm vào chút hài hước, trông sinh động và thú vị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản