Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 点赞

点赞

diǎn zàn

HSK 5

Nghĩa

  • bấm thích
  • thả tim

Định nghĩa

在社交媒体上点击“赞”按钮表示支持或喜欢;泛指表示认可或喜爱。

Trên mạng xã hội, bấm nút "thích" để thể hiện sự ủng hộ hoặc yêu thích; nói chung là biểu thị sự đồng tình hoặc yêu thích.

Cách dùng

常用于社交媒体、网络平台,表示用户对帖子、评论、视频等内容表示喜欢或支持。也可以用于比喻,表示对某人的观点或行为表示赞同。

Thường dùng trên mạng xã hội, các nền tảng trực tuyến, để người dùng thể hiện sự thích hoặc ủng hộ với bài đăng, bình luận, video, v.v. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, biểu thị đồng tình với quan điểm hoặc hành động của ai đó.

Ví dụ

  • 1 我给你的照片点了赞。 (Tôi đã bấm thích cho bức ảnh của bạn.)
  • 2 这个视频获得了很多点赞。 (Video này nhận được rất nhiều like.)
  • 3 大家都为他的精彩演讲点赞。 (Mọi người đều tán thưởng bài diễn thuyết xuất sắc của anh ấy.)
  • 4 在微信上,你可以给朋友的消息点赞。 (Trên WeChat, bạn có thể bấm thích cho tin nhắn của bạn bè.)
  • 5 这篇文章写得真好,我忍不住点了个赞。 (Bài viết này hay thật, tôi không nhịn được mà bấm like.)
  • 6 老板在会议上为团队的努力点赞。 (Sếp đã khen ngợi sự nỗ lực của đội ngũ trong cuộc họp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản