Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

làn

HSK 6

Nghĩa

  • thối, nát
  • mềm nhũn
  • tệ, dở

Định nghĩa

指食物因变质或过熟而变得松软或腐败;也可指衣物等破烂、破碎;还可以用在动词后表示程度深(如煮烂了)。

Chỉ thức ăn bị thối hoặc chín quá trở nên mềm nhũn hoặc hư hỏng; cũng có thể chỉ quần áo rách nát, vỡ nát; còn dùng sau động từ để chỉ mức độ sâu (như nấu nhừ).

Cách dùng

这个字既可以作形容词,也可以作动词使用。作形容词时,常用来形容食物变质、衣物破损、局面混乱等;作补语时,放在动词后表示动作达到很深或彻底的程度。

Từ này có thể dùng làm tính từ hoặc động từ. Khi là tính từ, thường dùng để miêu tả thực phẩm biến chất, quần áo rách nát, tình hình hỗn loạn; khi làm bổ ngữ, đặt sau động từ biểu thị mức độ sâu sắc hoặc triệt để của hành động.

Ví dụ

  • 1 这个苹果了,不能吃。 (Quả táo này thối rồi, không ăn được.)
  • 2 他的衣服穿得都了。 (Quần áo của anh ấy mặc đến rách hết cả rồi.)
  • 3 那家公司的账目很,没人愿意合作。 (Sổ sách của công ty đó rất lộn xộn, không ai muốn hợp tác.)
  • 4 肉煮得很,老人也咬得动。 (Thịt hầm nhừ lắm, người già cũng nhai được.)
  • 5 他把手机摔了。 (Anh ta làm vỡ nát điện thoại rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản