烈士
liè shì
Nghĩa
- liệt sĩ
Định nghĩa
指为了正义事业而牺牲的人,特指为革命、人民利益而英勇牺牲的人。
Người hy sinh vì sự nghiệp chính nghĩa, đặc biệt là những người anh dũng hy sinh vì cách mạng, vì lợi ích của nhân dân.
Cách dùng
通常用作名词,指为正义事业或革命斗争牺牲生命的人。常与“革命”、“英勇”等词语搭配,带有褒义色彩。
Thường dùng như danh từ, chỉ những người hy sinh tính mạng vì sự nghiệp chính nghĩa hoặc đấu tranh cách mạng. Thường kết hợp với các từ như 'cách mạng', 'anh dũng', mang sắc thái tán dương.
Ví dụ
- 1 革命烈士永垂不朽。 (Các liệt sĩ cách mạng sống mãi.)
- 2 他是为国家牺牲的烈士。 (Anh ấy là liệt sĩ hy sinh vì đất nước.)
- 3 清明节,人们祭扫烈士墓。 (Vào lễ Thanh Minh, mọi người quét dọn mộ phần các liệt sĩ.)
- 4 烈士的英勇事迹激励着我们。 (Những chiến công anh dũng của các liệt sĩ truyền cảm hứng cho chúng ta.)
- 5 政府为烈士家属提供抚恤金。 (Chính phủ cấp trợ cấp cho gia đình liệt sĩ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản