烈日
liè rì
Nghĩa
- nắng gắt
- nắng chói chang
Định nghĩa
指夏季炎热的太阳,光线强烈,温度很高。
Chỉ mặt trời nóng bức vào mùa hè, ánh nắng mạnh, nhiệt độ rất cao.
Cách dùng
常用于描写夏天酷热的天气,或者强调阳光强烈、刺眼,也可以用来比喻热烈的气氛或强烈的事物。通常作主语或宾语,常与“当空”“曝晒”“炙烤”等搭配。
Thường dùng để miêu tả thời tiết oi bức của mùa hè, hoặc nhấn mạnh ánh nắng mạnh, chói chang, cũng có thể dùng để ví von bầu không khí sôi động hoặc sự vật mạnh mẽ. Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, hay kết hợp với các từ như “当空” (giữa trời), “曝晒” (phơi nắng), “炙烤” (nướng nung).
Ví dụ
- 1 烈日当空,街上行人稀少。 (Nắng gắt giữa trưa, người đi đường trên phố rất thưa thớt.)
- 2 在烈日下工作,工人们汗流浃背。 (Làm việc dưới trời nắng gắt, các công nhân mồ hôi nhễ nhại.)
- 3 烈日晒得地面发烫。 (Mặt trời gay gắt nung nóng mặt đất.)
- 4 虽然烈日炎炎,他还是坚持每天跑步。 (Dù nắng gắt chói chang, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ mỗi ngày.)
- 5 骄阳似火,烈日炙烤着大地。 (Mặt trời gay gắt như lửa, thiêu đốt mặt đất.)
- 6 我们要避免在烈日下长时间活动。 (Chúng ta nên tránh hoạt động lâu dưới trời nắng gắt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản