Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

hōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • nướng
  • hong
  • sấy

Định nghĩa

用火或热气烤干或加热物体。

Dùng lửa hoặc hơi nóng để sấy khô hoặc làm nóng vật thể.

Cách dùng

” 常用于表示通过加热使物体变干或变热,如衣服、手、面包等。也可以比喻为托气氛。

” thường dùng để chỉ việc làm khô hoặc làm nóng vật thể bằng nhiệt, như hong quần áo, hơ tay, nướng bánh mì. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng như tô đậm không khí (托).

Ví dụ

  • 1 下雨天衣服不容易干,可以用干机。 (Trời mưa quần áo khó khô, có thể dùng máy sấy để sấy khô.)
  • 2 冬天太冷了,他把手放在暖气片上了一会儿。 (Mùa đông lạnh quá, anh ấy đặt tay lên lò sưởi hơ một lúc.)
  • 3 把面包放进烤箱里五分钟,就会变得又香又脆。 (Cho bánh mì vào lò nướng năm phút, sẽ trở nên thơm và giòn.)
  • 4 这篇文章的结尾托出了感人的气氛。 (Kết bài của bài văn này đã tô đậm bầu không khí cảm động.)
  • 5 茶叶的时候要注意火候,不能太大。 (Khi sấy lá trà cần chú ý đến lửa, không được quá to.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản