烘
hōng
Nghĩa
- nướng
- hong
- sấy
Định nghĩa
用火或热气烤干或加热物体。
Dùng lửa hoặc hơi nóng để sấy khô hoặc làm nóng vật thể.
Cách dùng
“烘” 常用于表示通过加热使物体变干或变热,如烘衣服、烘手、烘面包等。也可以比喻为烘托气氛。
“烘” thường dùng để chỉ việc làm khô hoặc làm nóng vật thể bằng nhiệt, như hong quần áo, hơ tay, nướng bánh mì. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng như tô đậm không khí (烘托).
Ví dụ
- 1 下雨天衣服不容易干,可以用烘干机烘一烘。 (Trời mưa quần áo khó khô, có thể dùng máy sấy để sấy khô.)
- 2 冬天太冷了,他把手放在暖气片上烘了一会儿。 (Mùa đông lạnh quá, anh ấy đặt tay lên lò sưởi hơ một lúc.)
- 3 把面包放进烤箱里烘五分钟,就会变得又香又脆。 (Cho bánh mì vào lò nướng năm phút, sẽ trở nên thơm và giòn.)
- 4 这篇文章的结尾烘托出了感人的气氛。 (Kết bài của bài văn này đã tô đậm bầu không khí cảm động.)
- 5 烘茶叶的时候要注意火候,不能太大。 (Khi sấy lá trà cần chú ý đến lửa, không được quá to.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản