烘干
hōng gān
Nghĩa
- sấy khô
- hong khô
Định nghĩa
用加热的方式使物体中的水分蒸发,从而变干。
Dùng cách gia nhiệt để làm cho nước trong vật thể bay hơi, từ đó trở nên khô.
Cách dùng
作为动词使用,后面可接名词,表示对物品进行加热干燥处理。常用于家庭、工业等场合。
Được dùng như động từ, phía sau có thể kèm danh từ, biểu thị việc xử lý làm khô vật thể bằng nhiệt. Thường dùng trong gia đình, công nghiệp, v.v.
Ví dụ
- 1 把湿衣服放进烘干机里烘干。 (Cho quần áo ướt vào máy sấy để sấy khô.)
- 2 烘干后的沙子可以用来做沙画。 (Cát sau khi sấy khô có thể dùng để làm tranh cát.)
- 3 这种草药需要烘干才能保存。 (Loại thảo dược này cần được sấy khô mới bảo quản được.)
- 4 厨师用烤箱烘干了一些香料。 (Đầu bếp dùng lò nướng để sấy khô một số gia vị.)
- 5 在潮湿的地区,衣服很难自然晾干,最好用烘干机。 (Ở những vùng ẩm ướt, quần áo khó phơi tự nhiên khô, tốt nhất nên dùng máy sấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản