烘托
hōng tuō
Nghĩa
- làm nổi bật
- tôn lên
Định nghĩa
通过周围的事物(如背景、环境、细节等)来突出主要事物,使其更加鲜明。
Thông qua những sự vật xung quanh (như bối cảnh, môi trường, chi tiết...) để làm nổi bật sự vật chính, khiến nó trở nên rõ ràng hơn.
Cách dùng
常用于艺术创作、文学描写、氛围营造等场合,表示利用对比、衬托的手段让某一事物更突出。可以是具体的事物,也可以是抽象的情感、气氛。
Thường dùng trong sáng tạo nghệ thuật, miêu tả văn học, tạo bầu không khí, biểu thị việc dùng thủ pháp tương phản, làm nền để làm một sự vật nào đó nổi bật hơn. Có thể là sự vật cụ thể, cũng có thể là tình cảm, không khí trừu tượng.
Ví dụ
- 1 这幅画用淡墨烘托出远处的山峰。 (Bức tranh này dùng mực nhạt để làm nổi bật những ngọn núi phía xa.)
- 2 周围寂静的环境烘托出他内心的不安。 (Môi trường yên tĩnh xung quanh làm nổi bật sự bất an trong lòng anh ta.)
- 3 晚霞烘托出整个城市的美景。 (Ráng chiều tô điểm cho cảnh đẹp của thành phố.)
- 4 写作时,我们常常用细节来烘托人物性格。 (Khi viết văn, chúng ta thường dùng chi tiết để làm nổi bật tính cách nhân vật.)
- 5 音乐和灯光烘托出节日的气氛。 (Âm nhạc và ánh sáng tạo nên không khí lễ hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.