Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 烘焙

烘焙

hōng bèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • nướng bánh
  • sấy

Định nghĩa

烘焙是一种用热源(如烤箱)对食物进行干热加工的方法,常用于制作面包、蛋糕、饼干等。

Nướng là phương pháp chế biến thực phẩm bằng nhiệt khô (như lò nướng), thường dùng để làm bánh mì, bánh ngọt, bánh quy.

Cách dùng

烘焙通常用作动词,也可以用作名词。可用于食品制作(如烘焙面包)、相关活动或行业(如烘焙爱好者、烘焙店)。注意与“烤”相似,但“烘焙”更常指明火或烤箱的干热加工,特别指面粉类制品。

"烘焙" thường được dùng làm động từ, cũng có thể dùng làm danh từ. Có thể dùng cho việc chế biến thực phẩm (như nướng bánh mì), hoạt động hoặc ngành nghề liên quan (như người yêu thích nướng bánh, cửa hàng bánh). Lưu ý từ "烤" tương tự, nhưng "烘焙" thường chỉ việc gia nhiệt khô bằng lửa hoặc lò, đặc biệt cho các sản phẩm từ bột.

Ví dụ

  • 1 我喜欢在家烘焙面包。 (Tôi thích nướng bánh mì tại nhà.)
  • 2 烘焙蛋糕需要耐心和技巧。 (Nướng bánh gatô cần sự kiên nhẫn và kỹ thuật.)
  • 3 这家烘焙店的面包非常新鲜。 (Bánh mì của cửa hàng bánh này rất tươi.)
  • 4 咖啡豆经过烘焙后,香味更浓郁。 (Sau khi rang, hạt cà phê có hương thơm đậm đà hơn.)
  • 5 她正在学习烘焙甜点。 (Cô ấy đang học làm các món tráng miệng nướng.)
  • 6 烘焙是一种享受生活的方式。 (Nướng bánh là một cách tận hưởng cuộc sống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome