Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 烟

烟

yān

HSK 4

Nghĩa

  • thuốc lá
  • khói

Định nghĩa

物质燃烧时产生的气体;也指烟草制品,如香烟等。

Chất khí sinh ra khi vật chất cháy; cũng chỉ các sản phẩm từ thuốc lá, như điếu thuốc, v.v.

Cách dùng

常用作名词,可指具体的烟雾或烟草制品。在口语中常指香烟。

Thường dùng như danh từ, có thể chỉ khói cụ thể hoặc sản phẩm thuốc lá. Trong khẩu ngữ thường chỉ điếu thuốc.

Ví dụ

  • 1 这里有很多烟,快开窗吧。 (Ở đây có nhiều khói quá, mau mở cửa sổ đi.)
  • 2 他每天抽一包烟。 (Anh ấy mỗi ngày hút một bao thuốc lá.)
  • 3 烟味很重。 (Mùi khói nồng nặc.)
  • 4 火灾时要注意烟雾报警器。 (Khi hỏa hoạn cần chú ý đến thiết bị báo khói.)
  • 5 他戒不了烟。 (Anh ấy không thể cai thuốc lá được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome