Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 烟囱

烟囱

yān cōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • ống khói

Định nghĩa

烟囱是建筑物或工业设备上用于排放烟雾、废气的管道结构。

Ống khói là cấu trúc dạng ống trên các tòa nhà hoặc thiết bị công nghiệp dùng để thải khói và khí thải.

Cách dùng

这个词通常用于描述工厂、发电站、火车、轮船或家庭壁炉等排放烟雾的通道。在日常生活中,也可以指代屋顶上的烟囱

Từ này thường dùng để mô tả ống thải khói từ nhà máy, trạm phát điện, tàu hỏa, tàu thủy hoặc lò sưởi gia đình. Trong đời sống hàng ngày, cũng có thể chỉ ống khói trên mái nhà.

Ví dụ

  • 1 工厂的烟囱冒出了滚滚浓烟。 (Ống khói của nhà máy bốc ra khói đen cuồn cuộn.)
  • 2 冬天时,烟囱里的烟缓缓升起。 (Vào mùa đông, khói từ ống khói bay lên từ từ.)
  • 3 这个老房子有一个红砖砌成的烟囱。 (Ngôi nhà cổ này có một ống khói xây bằng gạch đỏ.)
  • 4 烟囱需要定期清理,以防止堵塞。 (Ống khói cần được vệ sinh định kỳ để tránh bị tắc.)
  • 5 火车头的烟囱喷出白色的蒸汽。 (Ống khói của đầu tàu phun hơi nước trắng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản