烟火
yān huǒ
Nghĩa
- khói lửa
- pháo hoa
Định nghĩa
指烟和火,也指烟火食(熟食),又指烟花(焰火)或人间的烟火气。
Chỉ khói và lửa, cũng chỉ thức ăn chín (đồ nấu chín), lại chỉ pháo hoa (pháo bông) hoặc hơi thở cuộc sống trần tục.
Cách dùng
这个词有多个义项:1)本义为烟与火;2)指熟食,如“不食人间烟火”;3)指烟花、焰火;4)指灶火、炊烟,引申为人类生活气息。使用时需根据语境判断含义。
Từ này có nhiều nghĩa: 1) Nghĩa gốc là khói và lửa; 2) chỉ thức ăn chín, như 'không ăn khói lửa trần gian' (thoát tục); 3) chỉ pháo hoa, pháo bông; 4) chỉ lửa bếp, khói bếp, mở rộng thành hơi thở đời sống con người. Khi dùng cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa.
Ví dụ
- 1 城市里禁止燃放烟火。 (Thành phố cấm đốt pháo hoa.)
- 2 他过着不食人间烟火的生活。 (Anh ấy sống cuộc sống không dính khói lửa trần gian, tức là thoát tục.)
- 3 远处升起的烟火照亮了夜空。 (Pháo hoa bay lên từ xa soi sáng bầu trời đêm.)
- 4 这村子里的烟火气让人感到温暖。 (Hơi thở cuộc sống ở ngôi làng này khiến người ta cảm thấy ấm áp.)
- 5 为了安全,请远离烟火。 (Vì an toàn, xin tránh xa khói lửa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản