Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 烤

烤

kǎo

HSK 4

Nghĩa

  • nướng
  • quay

Định nghĩa

将食物或其他东西放在火上或烤箱中加热使熟或干燥。

Đặt thực phẩm hoặc vật khác trên lửa hoặc trong lò để nung nóng cho chín hoặc khô.

Cách dùng

常用作动词,表示用火、烤箱等加热。可搭配具体食物,也可用于比喻(如“烤”天气热)。

Thường dùng làm động từ, biểu thị việc dùng lửa, lò nướng v.v. để làm nóng. Có thể kết hợp với món ăn cụ thể, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng (như “nướng” thời tiết nóng).

Ví dụ

  • 1 我烤了一些面包。 (Tôi nướng ít bánh mì.)
  • 2 夏天太热了,太阳烤得人难受。 (Mùa hè nóng quá, mặt trời nướng làm người ta khó chịu.)
  • 3 这家店的烤鸭很好吃。 (Vịt quay của quán này rất ngon.)
  • 4 我们在野外烤火取暖。 (Chúng tôi sưởi nhờ lửa ngoài trời.)
  • 5 他喜欢烤土豆。 (Anh ấy thích khoai tây nướng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome