Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 烦

烦

fán

HSK 4

Nghĩa

  • bực mình
  • làm phiền

Định nghĩa

烦:1. 心情不畅快;厌烦。2. 使厌烦;打扰。3. 表示请托的客套话,相当于“麻烦”、“劳驾”。

烦: 1. Trong lòng không vui, chán ngán. 2. Làm cho phiền, quấy rầy. 3. Lời khách sáo khi nhờ vả, tương đương với 'phiền phức', 'làm ơn'.

Cách dùng

‘烦’常用于表达负面情绪,如感到心烦、厌烦;也可用于表示打扰他人,如‘别烦我’;还可用于礼貌地请求他人做事,如‘烦请’。

'烦' thường dùng để biểu đạt cảm xúc tiêu cực, như cảm thấy bực bội, chán nản; cũng dùng để biểu thị việc quấy rầy người khác, như 'đừng làm phiền tôi'; còn dùng để lịch sự nhờ người khác làm việc, như 'xin nhờ'.

Ví dụ

  • 1 最近工作很烦,压力很大。 (Gần đây công việc rất phiền, áp lực lớn.)
  • 2 别烦我,我现在很忙。 (Đừng làm phiền tôi, tôi đang rất bận.)
  • 3 这件事实在让人心烦。 (Chuyện này thật sự khiến người ta bực bội.)
  • 4 烦请您帮我一个忙。 (Xin nhờ anh giúp tôi một việc.)
  • 5 他老是问这个问题,真烦人。 (Anh ấy cứ hỏi câu này mãi, thật phiền phức.)
  • 6 我觉得考试前特别容易烦。 (Tôi cảm thấy trước kỳ thi rất dễ cáu bực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome