烦恼
fán nǎo
Nghĩa
- phiền não
- buồn phiền
Định nghĩa
烦恼是指因不如意的事情而感到苦闷、忧愁或烦躁的心情。
Phiền não là trạng thái tâm lý cảm thấy khổ sở, buồn chán hoặc bực bội vì những điều không như ý.
Cách dùng
这个词语通常用来描述人的情绪状态,可以作名词或动词的形容词用法。常用于表达内心因各种事务或问题而产生的负面情绪,也经常用于日常对话和文学作品中。
Từ này thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc của con người, có thể dùng như danh từ hoặc tính từ. Thường được dùng để biểu đạt cảm xúc tiêu cực phát sinh từ các sự việc hoặc vấn đề trong lòng, cũng thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày và tác phẩm văn học.
Ví dụ
- 1 他最近有很多烦恼,工作上的压力太大了。 (Anh ấy gần đây có nhiều phiền não, áp lực công việc quá lớn.)
- 2 别为这些小事烦恼了,开心点吧。 (Đừng phiền não vì những chuyện nhỏ nhặt này nữa, vui lên nào.)
- 3 她心里很烦恼,不知道该怎么办。 (Trong lòng cô ấy rất phiền não, không biết phải làm sao.)
- 4 这份工作给我的生活带来了不少烦恼。 (Công việc này mang lại cho cuộc sống của tôi không ít phiền não.)
- 5 烦恼的时候,我喜欢一个人出去走走。 (Khi phiền não, tôi thích một mình đi ra ngoài dạo bước.)
- 6 他总是为钱的事情烦恼。 (Anh ấy luôn phiền não vì chuyện tiền bạc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản