Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 烦躁

烦躁

fán zào

HSK 7–9

Nghĩa

  • bồn chồn
  • bực bội
  • sốt ruột

Định nghĩa

烦闷急躁,心情不好,容易发火。

Buồn bực và nóng nảy, tâm trạng không tốt, dễ nổi cáu.

Cách dùng

这个形容词通常用来描述人的情绪状态,也可以形容环境或事情让人感到不舒服。

Tính từ này thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc của con người, cũng có thể miêu tả môi trường hoặc sự việc khiến người ta cảm thấy khó chịu.

Ví dụ

  • 1 最近工作压力很大,我心里很烦躁。(Gần đây áp lực công việc lớn, trong lòng tôi rất bực bội.)
  • 2 烦躁,坐下来慢慢说。(Đừng bực bội, ngồi xuống từ từ nói.)
  • 3 天气闷热,让人感到烦躁。(Thời tiết nóng bức, khiến người ta cảm thấy khó chịu.)
  • 4 他因为等不到结果,变得越来越烦躁。(Anh ấy vì đợi mãi không có kết quả nên càng ngày càng cáu kỉnh.)
  • 5 听到这个消息,她烦躁得睡不着觉。(Nghe tin này, cô ấy bồn chồn đến mức không ngủ được.)
  • 6 这噪音持续不断,让人十分烦躁。(Tiếng ồn này liên tục không dứt, khiến người ta vô cùng bực bội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản