Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 烧

烧

shāo

HSK 5

Nghĩa

  • đốt, cháy
  • sốt
  • nấu, đun

Định nghĩa

使物体燃烧;用火或热加工食物;体温升高;也指某种烹饪方式。

Làm cho vật thể bốc cháy; chế biến thức ăn bằng lửa hoặc nhiệt; thân nhiệt tăng cao; cũng chỉ một phương pháp nấu ăn.

Cách dùng

作为动词,可以表示点燃、加热、烹饪(如烧水、烧菜);作为名词,指发烧状态(如‘发烧’)或指烹饪方式(如‘红烧’)。

Là động từ, có thể biểu thị đốt cháy, làm nóng, nấu ăn (như đun nước, nấu món ăn); là danh từ, chỉ trạng thái sốt (như 'phát sốt') hoặc chỉ phương pháp nấu ăn (như 'kho tàu' - hồng thiêu).

Ví dụ

  • 1 小心火,别把纸烧了。 (Cẩn thận lửa, đừng để cháy giấy.)
  • 2 妈妈正在烧水。 (Mẹ đang đun nước.)
  • 3 他发烧了,需要休息。 (Anh ấy bị sốt, cần nghỉ ngơi.)
  • 4 这道红烧肉很好吃。 (Món thịt kho tàu này rất ngon.)
  • 5 我把这些旧文件烧掉了。 (Tôi đã đốt những tài liệu cũ này.)
  • 6 他烧了一盘CD给我。 (Anh ấy đã ghi một đĩa CD cho tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome