烧毁
shāo huǐ
Nghĩa
- thiêu hủy
- đốt cháy
Định nghĩa
指用火把东西烧掉,使之毁坏、损坏。
Chỉ việc dùng lửa đốt cháy vật gì đó, khiến nó bị phá hủy hoặc hư hại.
Cách dùng
这是一个动词,后面常接具体事物(如房屋、森林、文件等)作为宾语。多用于火灾、战争或人为破坏的语境,语义较强烈,强调彻底烧坏或烧光。
Đây là động từ, thường đi kèm với tân ngữ chỉ vật thể cụ thể (như nhà cửa, rừng, tài liệu...). Được dùng trong ngữ cảnh hỏa hoạn, chiến tranh hoặc phá hoại, mang nghĩa mạnh, nhấn mạnh việc bị đốt hư hoàn toàn hoặc đốt sạch.
Ví dụ
- 1 森林大火烧毁了大片树木。 (Đám cháy rừng lớn đã thiêu hủy một vùng cây cối rộng lớn.)
- 2 那场战争烧毁了许多房屋。 (Trận chiến đó đã đốt cháy nhiều ngôi nhà.)
- 3 他愤怒地烧毁了所有信件。 (Anh ta tức giận đốt hết tất cả lá thư.)
- 4 仓库被大火烧毁了,损失惨重。 (Kho hàng bị hỏa hoạn thiêu hủy, tổn thất nặng nề.)
- 5 不法分子企图烧毁证据,但被当场抓住。 (Bọn tội phạm định đốt tiêu hủy chứng cứ, nhưng bị bắt quả tang tại chỗ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản