Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 烧烤

烧烤

shāo kǎo

HSK 5

Nghĩa

  • nướng
  • đồ nướng

Định nghĩa

烧烤是一种烹饪方式,将食物放在火上直接烤熟,也可以指烤好的食物。

Nướng là một phương pháp nấu ăn, đặt thức ăn trực tiếp trên lửa để nướng chín, cũng có thể chỉ món ăn đã nướng.

Cách dùng

烧烤可以用作动词,表示“烤”的动作,也可以用作名词,指代烧烤这种食物或活动。常用于口语和餐饮场景。

"烧烤" có thể dùng làm động từ, chỉ hành động "nướng", cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ món nướng hoặc hoạt động nướng. Thường dùng trong khẩu ngữ và bối cảnh ẩm thực.

Ví dụ

  • 1 夏天的时候,我们经常去海边烧烤。 (Vào mùa hè, chúng tôi thường đi nướng ở bãi biển.)
  • 2 这家店的烧烤很好吃,尤其是羊肉串。 (Đồ nướng của quán này rất ngon, đặc biệt là xiên thịt cừu.)
  • 3 今晚我们去吃烧烤吧! (Tối nay chúng ta đi ăn đồ nướng nhé!)
  • 4 他喜欢自己在家做烧烤,觉得很有意思。 (Anh ấy thích tự nướng ở nhà, thấy rất thú vị.)
  • 5 烧烤的时候要注意安全,防止火灾。 (Khi nướng cần chú ý an toàn, phòng tránh hỏa hoạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản