Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 烫

烫

tàng

HSK 6

Nghĩa

  • nóng bỏng
  • làm bỏng
  • là, ủi

Định nghĩa

指温度很高,接触后会使皮肤感到疼痛;也指用热水或蒸汽使物体受热,或用熨斗使衣物平整。

Nghĩa là nhiệt độ rất cao, khi chạm vào sẽ làm da đau; cũng chỉ việc dùng nước nóng hoặc hơi nước làm cho vật nóng lên, hoặc dùng bàn là để làm phẳng quần áo.

Cách dùng

“烫”可以用作形容词或动词。作形容词时,表示温度高,通常指物体或液体;作动词时,可以表示被高温物品灼伤,或者用熨斗熨烫衣物。

“烫” có thể dùng như tính từ hoặc động từ. Khi là tính từ, chỉ nhiệt độ cao, thường nói về vật thể hoặc chất lỏng; khi là động từ, có thể chỉ việc bị bỏng do vật nóng, hoặc dùng bàn là để là quần áo.

Ví dụ

  • 1 这杯水很烫,你等一会儿再喝。 (Cốc nước này rất nóng, bạn đợi một lát rồi hãy uống.)
  • 2 小心点,别被热油烫到! (Cẩn thận, đừng để dầu nóng bắn vào người mà bỏng!)
  • 3 我昨天不小心把手烫伤了。 (Hôm qua tôi không cẩn thận bị bỏng tay.)
  • 4 这件衬衫需要烫一下,太皱了。 (Chiếc áo sơ mi này cần là một chút, nhăn quá.)
  • 5 刚出炉的披萨特别烫,吃的时候要小心。 (Pizza vừa ra lò rất nóng, khi ăn phải cẩn thận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome