Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 热

热

rè

HSK 1

Nghĩa

  • nóng

Định nghĩa

温度高,感觉温度高,也指感情热烈或气氛活跃。

Nhiệt độ cao, cảm giác nóng, cũng chỉ tình cảm nồng nhiệt hoặc không khí sôi nổi.

Cách dùng

用于描述天气、物体、食物等的温度高,也可形容人的感情或活动气氛。

Dùng để miêu tả nhiệt độ của thời tiết, đồ vật, thức ăn cao, cũng có thể hình dung tình cảm của con người hoặc không khí hoạt động sôi nổi.

Ví dụ

  • 1 今天天气很热。 (Hôm nay thời tiết rất nóng.)
  • 2 这杯水很热,小心烫。 (Cốc nước này rất nóng, cẩn thận bỏng.)
  • 3 他对我很热情,让我感到温暖。 (Anh ấy rất nhiệt tình với tôi, khiến tôi cảm thấy ấm áp.)
  • 4 讨论会上气氛很热烈。 (Trong buổi thảo luận, không khí rất sôi nổi.)
  • 5 发烧的时候,额头会很热。 (Khi bị sốt, trán sẽ rất nóng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome