热带
rè dài
Nghĩa
- nhiệt đới
Định nghĩa
指赤道两侧、南北回归线之间的地带,气候炎热,年降水量大。
Chỉ vùng đất nằm ở hai bên xích đạo, giữa hai chí tuyến, khí hậu nóng bức, lượng mưa hàng năm lớn.
Cách dùng
“热带”通常用作名词,也可以作定语修饰其他名词,如“热带气候”、“热带雨林”。在句子中常作主语、宾语或定语。
“热带” thường dùng làm danh từ, cũng có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác, như “热带气候” (khí hậu nhiệt đới), “热带雨林” (rừng mưa nhiệt đới). Trong câu thường giữ vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.
Ví dụ
- 1 热带地区的气候通常很炎热。(Khí hậu ở vùng nhiệt đới thường rất nóng bức.)
- 2 很多热带水果在中国南方很受欢迎。(Nhiều loại trái cây nhiệt đới rất được ưa chuộng ở miền Nam Trung Quốc.)
- 3 热带雨林是地球上生物多样性最丰富的生态系统。(Rừng mưa nhiệt đới là hệ sinh thái có đa dạng sinh học phong phú nhất trên Trái Đất.)
- 4 这家餐厅专门提供热带风味的菜肴。(Nhà hàng này chuyên phục vụ các món ăn mang hương vị nhiệt đới.)
- 5 由于全球变暖,热带地区的面积可能会扩大。(Do hiện tượng nóng lên toàn cầu, diện tích vùng nhiệt đới có thể sẽ mở rộng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.