Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 热度

热度

rè dù

HSK 6

Nghĩa

  • nhiệt độ
  • độ hot, sức nóng

Định nghĩa

热度的本义是指物体的温度高低,引申为某事物受关注或受欢迎的程度。

Nghĩa gốc của '热度' là độ cao thấp của nhiệt độ vật thể, nghĩa mở rộng là mức độ được chú ý hoặc ưa chuộng của một sự vật.

Cách dùng

用于描述天气、体温等物理温度,也常用于社交媒体、网络话题等,表示讨论量和关注度高。

Dùng để mô tả nhiệt độ vật lý như thời tiết, thân nhiệt, cũng thường dùng trong truyền thông xã hội, chủ đề mạng, biểu thị mức độ thảo luận và chú ý cao.

Ví dụ

  • 1 今天的气温热度很高,大家注意防暑。 (Hôm nay nhiệt độ thời tiết rất cao, mọi người chú ý chống nóng.)
  • 2 这个视频在网上的热度持续上升。 (Video này có độ phổ biến trên mạng liên tục tăng.)
  • 3 微博热搜榜上的话题热度都很高。 (Các chủ đề trên bảng tìm kiếm nóng Weibo đều có mức độ phổ biến rất cao.)
  • 4 我们要把握好这次活动的热度,吸引更多人来参加。 (Chúng ta cần nắm bắt sức nóng của sự kiện lần này để thu hút nhiều người tham gia.)
  • 5 这道菜刚上桌就有很高的热度,要小心烫。 (Món ăn này vừa bưng lên bàn còn rất nóng, phải cẩn thận kẻo bỏng.)
  • 6 娱乐圈的热度来得快去得也快。 (Sức nóng của giới giải trí đến nhanh mà đi cũng nhanh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome