热情
rè qíng
Nghĩa
- nhiệt tình
- nồng nhiệt
Định nghĩa
热情是指对人、对事表现出热烈、积极、主动的感情或态度。
热情 là chỉ thái độ hoặc tình cảm nồng nhiệt, tích cực, chủ động đối với người hoặc việc.
Cách dùng
热情既可以作名词,也可以作形容词。作名词时,表示热烈的感情;作形容词时,表示感情热烈、有礼貌、好客等。常用于描述人的态度、行为或性格。
热情 có thể làm danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, biểu thị tình cảm nồng nhiệt; khi là tính từ, biểu thị tình cảm nồng nhiệt, lịch sự, hiếu khách. Thường dùng để miêu tả thái độ, hành vi hoặc tính cách của con người.
Ví dụ
- 1 她对人很热情。 (Cô ấy rất nhiệt tình với mọi người.)
- 2 这家餐厅的服务员服务热情周到。 (Nhân viên phục vụ của nhà hàng này phục vụ nhiệt tình và chu đáo.)
- 3 他对工作充满了热情。 (Anh ấy tràn đầy nhiệt huyết với công việc.)
- 4 热情好客是中国人民的传统美德。 (Hiếu khách nồng nhiệt là truyền thống tốt đẹp của người Trung Quốc.)
- 5 我们热情地欢迎各位嘉宾。 (Chúng tôi nhiệt liệt chào đón các vị khách quý.)
- 6 他的热情感染了大家。 (Sự nhiệt tình của anh ấy đã lan tỏa đến mọi người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản