Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 热水器

热水器

rè shuǐ qì

HSK 6

Nghĩa

  • bình nóng lạnh
  • máy nước nóng

Định nghĩa

用来加热水的装置,常见的有电热水器、燃气热水器和太阳能热水器等。

Thiết bị dùng để làm nóng nước, thường có các loại như bình nước nóng điện, bình nước nóng gas và bình nước nóng năng lượng mặt trời.

Cách dùng

这个词通常用在家庭、酒店、宿舍等场所,指代提供热水的设备。在口语中常简称“热水器”,也可以具体说“电热水器”或“燃气热水器”。

Từ này thường được dùng trong gia đình, khách sạn, ký túc xá..., để chỉ thiết bị cung cấp nước nóng. Trong khẩu ngữ thường gọi tắt là “热水器”, cũng có thể nói cụ thể là “电热水器” (bình nước nóng điện) hoặc “燃气热水器” (bình nước nóng gas).

Ví dụ

  • 1 我家的热水器坏了,不能洗澡了。 (Bình nước nóng nhà tôi hỏng rồi, không thể tắm được.)
  • 2 这台热水器是太阳能的,很环保。 (Chiếc bình nước nóng này dùng năng lượng mặt trời, rất thân thiện với môi trường.)
  • 3 请师傅来修一下热水器。 (Hãy gọi thợ đến sửa bình nước nóng một chút.)
  • 4 新买的热水器安装好了吗? (Bình nước nóng mới mua đã lắp đặt xong chưa?)
  • 5 冬天的时候,热水器非常重要。 (Vào mùa đông, bình nước nóng rất quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản