热泪盈眶
rè lèi yíng kuàng
Nghĩa
- rưng rưng nước mắt
Định nghĩa
形容因非常感动、高兴或悲伤而眼眶里充满泪水。
Diễn tả tình trạng nước mắt tràn đầy hốc mắt vì rất xúc động, vui mừng hoặc buồn bã.
Cách dùng
这是一个成语,用作谓语、定语或状语,常用来描述人在激动时的状态。
Đây là một thành ngữ, dùng làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, thường miêu tả trạng thái khi con người xúc động.
Ví dụ
- 1 看到久别的亲人,他热泪盈眶。(Anh ấy rơi nước mắt khi thấy người thân đã lâu không gặp.)
- 2 听到这个好消息,她激动得热泪盈眶。(Nghe tin tốt lành này, cô ấy xúc động đến trào nước mắt.)
- 3 在毕业典礼上,许多学生热泪盈眶。(Tại lễ tốt nghiệp, nhiều học sinh rưng rưng nước mắt.)
- 4 他被这部电影的情节感动得热泪盈眶。(Anh ấy cảm động đến rơi nước mắt vì cốt truyện của bộ phim này.)
- 5 老人讲述往事时,不禁热泪盈眶。(Khi người già kể chuyện xưa, không khỏi trào nước mắt.)
- 6 看到祖国日益强盛,海外游子热泪盈眶。(Nhìn thấy đất nước ngày càng hùng mạnh, du tử hải ngoại rưng rưng nước mắt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản