Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 热潮

热潮

rè cháo

HSK 7–9

Nghĩa

  • cao trào
  • làn sóng sôi nổi

Định nghĩa

指一时在社会上广泛流行的热潮或风尚。

Chỉ một cơn sốt hay trào lưu phổ biến rộng rãi trong xã hội tại một thời kỳ nhất định.

Cách dùng

用于描述某一时期内某种现象、活动或事物受到大众广泛关注和参与,形成一种流行的趋势。通常带有时效性和群众性。

Được dùng để miêu tả một hiện tượng, hoạt động hay sự việc nào đó được đông đảo công chúng quan tâm và tham gia trong một khoảng thời gian, tạo thành một xu hướng phổ biến. Thường mang tính thời vụ và tính quần chúng.

Ví dụ

  • 1 近年来,汉语学习热潮在全球兴起。 (Trong những năm gần đây, cơn sốt học tiếng Trung đang nổi lên trên toàn cầu.)
  • 2 健身热潮席卷了各大城市。 (Cơn sốt thể hình lan rộng khắp các thành phố lớn.)
  • 3 这股网购热潮改变了人们的消费习惯。 (Làn sóng mua sắm trực tuyến này đã thay đổi thói quen tiêu dùng của con người.)
  • 4 随着科技的进步,人工智能热潮再次掀起。 (Cùng với sự tiến bộ của công nghệ, làn sóng trí tuệ nhân tạo lại trỗi dậy.)
  • 5 旅游业的发展带动了民宿热潮。 (Sự phát triển của du lịch đã thúc đẩy cơn sốt homestay.)
  • 6 她赶上了创业热潮,开办了自己的公司。 (Cô ấy bắt kịp làn sóng khởi nghiệp và mở công ty riêng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome