Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 热点

热点

rè diǎn

HSK 6

Nghĩa

  • điểm nóng
  • điểm phát wifi

Định nghĩa

指受众人关注的事物或话题,也指局部温度较高的区域。

Chỉ những sự vật hoặc chủ đề được nhiều người quan tâm, cũng có nghĩa là khu vực có nhiệt độ cao hơn ở một vùng cụ thể.

Cách dùng

常用于新闻媒体、社交媒体上描述热门话题或事件,也可用于物理、地理中描述温度高的区域。

Thường dùng trong truyền thông, mạng xã hội để mô tả các chủ đề hoặc sự kiện nổi bật, cũng có thể dùng trong vật lý, địa lý để mô tả khu vực có nhiệt độ cao.

Ví dụ

  • 1 这个新闻成了网络热点。 (Bản tin này đã trở thành điểm nóng trên mạng.)
  • 2 夏天海滩是旅游热点。 (Bãi biển là điểm du lịch nóng vào mùa hè.)
  • 3 他们讨论了当前的社会热点问题。 (Họ đã thảo luận về những vấn đề xã hội đang nóng hiện nay.)
  • 4 这里有一个免费Wi-Fi热点。 (Ở đây có một điểm phát Wi-Fi miễn phí.)
  • 5 科学家研究了火山口的热点。 (Các nhà khoa học đã nghiên cứu điểm nóng tại miệng núi lửa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản