Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 热烈

热烈

rè liè

HSK 5

Nghĩa

  • nhiệt liệt
  • sôi nổi

Định nghĩa

形容情绪高涨、气氛活跃,常用来形容掌声、欢迎、讨论等。

Miêu tả cảm xúc dâng trào, không khí sôi nổi, thường dùng để miêu tả tiếng vỗ tay, sự chào đón, cuộc thảo luận, v.v.

Cách dùng

作定语或状语,修饰名词(如掌声、气氛)或动词(如欢迎、庆祝)。

Làm định ngữ hoặc trạng ngữ, bổ nghĩa cho danh từ (như tiếng vỗ tay, không khí) hoặc động từ (như chào đón, chúc mừng).

Ví dụ

  • 1 观众报以热烈的掌声。 (Khán giả dành tràng pháo tay nồng nhiệt.)
  • 2 我们热烈欢迎新同学。 (Chúng tôi nhiệt liệt chào đón các bạn học mới.)
  • 3 大家进行了热烈的讨论。 (Mọi người đã tiến hành một cuộc thảo luận sôi nổi.)
  • 4 会场里洋溢着热烈的气氛。 (Trong hội trường tràn đầy không khí sôi nổi.)
  • 5 热烈庆祝国庆节! (Nhiệt liệt chào mừng Quốc khánh!)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome