Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 热爱

热爱

rè ài

HSK 5

Nghĩa

  • yêu tha thiết
  • say mê

Định nghĩa

指对某人或某事物有极深、强烈的感情。

Chỉ tình cảm rất sâu sắc và mãnh liệt đối với ai đó hoặc sự vật nào đó.

Cách dùng

‘热爱’是动词,后面可接人、事物、活动、国家等,表示强烈的情感。常用于正式或书面语境。

'热爱' là động từ, phía sau có thể kết hợp với người, sự vật, hoạt động, đất nước, v.v., biểu thị tình cảm mãnh liệt. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 他热爱自己的祖国。(Anh ấy yêu tha thiết đất nước của mình.)
  • 2 她热爱音乐,从小就学习钢琴。(Cô ấy say mê âm nhạc, từ nhỏ đã học piano.)
  • 3 我们热爱和平,反对战争。(Chúng tôi yêu chuộng hòa bình, phản đối chiến tranh.)
  • 4 他热爱自己的工作,每天都很努力。(Anh ấy yêu thích công việc của mình, mỗi ngày đều rất cố gắng.)
  • 5 我热爱大自然,喜欢去郊外散步。(Tôi yêu thiên nhiên, thích đi dạo ở ngoại ô.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome