热腾腾
rè téng téng
Nghĩa
- nóng hổi
- nghi ngút khói
Định nghĩa
形容热气蒸腾的样子,多指食物刚出锅时冒着热气的状态。
Miêu tả trạng thái hơi nóng bốc lên, thường chỉ món ăn vừa ra khỏi nồi còn bốc hơi nghi ngút.
Cách dùng
“热腾腾”是状态形容词,常用来修饰食物、饮料等,表示温度高且有蒸汽冒出。也可以引申形容气氛热烈或事物新鲜出炉。在句中多作定语或谓语,常加“的”。
“热腾腾” là tính từ trạng thái, thường dùng để bổ nghĩa cho đồ ăn, thức uống, biểu thị nhiệt độ cao và có hơi nước bốc lên. Cũng có thể mở rộng để miêu tả không khí sôi nổi hoặc sự vật mới ra lò. Trong câu thường làm định ngữ hoặc vị ngữ, thường thêm “的”.
Ví dụ
- 1 桌上摆着一碗热腾腾的鸡汤。 (Trên bàn đặt một bát canh gà nóng hổi.)
- 2 冬天喝一杯热腾腾的牛奶,真舒服。 (Mùa đông uống một cốc sữa nóng hổi, thật dễ chịu.)
- 3 妈妈端来热腾腾的饺子,我们赶紧吃了起来。 (Mẹ bưng ra đĩa sủi cảo nóng hổi, chúng tôi vội vàng ăn.)
- 4 这家店刚出炉的面包热腾腾的,闻着就香。 (Bánh mì vừa ra lò của tiệm này bốc hơi nghi ngút, ngửi đã thấy thơm.)
- 5 虽然不是大餐,但热腾腾的饭菜让人感到家的温暖。 (Dù không phải bữa tiệc lớn, nhưng cơm canh nóng hổi khiến người ta cảm nhận được sự ấm áp của gia đình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản