Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 热量

热量

rè liàng

HSK 5

Nghĩa

  • nhiệt lượng
  • ca-lo

Định nghĩa

热量是表示物体内能变化的一种量度,通常指食物中所含的能量,或热传递过程中传递的能量。

Nhiệt lượng là một đại lượng đo sự thay đổi nội năng của vật, thường chỉ năng lượng chứa trong thực phẩm, hoặc năng lượng truyền trong quá trình truyền nhiệt.

Cách dùng

这个词用于物理和日常生活。在日常生活里,常指食物中的卡路里;在物理中,指热能。作为名词使用。

Từ này dùng trong vật lý và đời sống hàng ngày. Trong đời sống, thường chỉ calo trong thức ăn; trong vật lý, chỉ nhiệt năng. Được dùng như danh từ.

Ví dụ

  • 1 这种食物热量很高。 (Loại thực phẩm này có hàm lượng calo rất cao.)
  • 2 减肥的时候要注意控制热量摄入。 (Khi giảm cân cần chú ý kiểm soát lượng calo nạp vào.)
  • 3 热量是物理学中的一个重要概念。 (Nhiệt lượng là một khái niệm quan trọng trong vật lý.)
  • 4 运动可以消耗体内的热量。 (Tập thể dục có thể tiêu hao calo trong cơ thể.)
  • 5 这个蛋糕的热量相当于一碗饭。 (Lượng calo của chiếc bánh này tương đương với một bát cơm.)
  • 6 在冬天,人体需要更多的热量来保持体温。 (Vào mùa đông, cơ thể cần nhiều calo hơn để giữ nhiệt độ cơ thể.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản