Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 热销

热销

rè xiāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • bán chạy
  • đắt hàng

Định nghĩa

指商品非常受欢迎,销售速度快,数量大。

Chỉ hàng hóa rất được ưa chuộng, tốc độ bán nhanh và số lượng lớn.

Cách dùng

通常用来形容商品或产品,可以作定语或谓语,如“热销产品”“这款手机很热销”。

Thường dùng để miêu tả hàng hóa hoặc sản phẩm, có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ, ví dụ “热销产品” (sản phẩm bán chạy), “这款手机很热销” (chiếc điện thoại này bán rất chạy).

Ví dụ

  • 1 这款新手机非常热销,很快就卖光了。 (Chiếc điện thoại mới này bán rất chạy, nhanh chóng bán hết sạch.)
  • 2 夏天到了,空调进入热销季节。 (Mùa hè đến, điều hòa bước vào mùa bán chạy.)
  • 3 这家店的热销商品是手工饼干。 (Sản phẩm bán chạy của cửa hàng này là bánh quy thủ công.)
  • 4 热销的书籍往往会被放在书店最显眼的位置。 (Sách bán chạy thường được đặt ở vị trí dễ thấy nhất trong hiệu sách.)
  • 5 由于疫情,口罩成为热销产品。 (Do dịch bệnh, khẩu trang trở thành sản phẩm bán chạy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản