热门
rè mén
Nghĩa
- được ưa chuộng
- hot, ăn khách
Định nghĩa
形容事物在某段时间内受到很多人的关注或喜爱。
Chỉ những sự vật trong một khoảng thời gian nhận được sự quan tâm hoặc yêu thích của nhiều người.
Cách dùng
常用来形容话题、商品、影视作品、活动等,表示很受欢迎。可以作定语,也可以作谓语。
Thường dùng để miêu tả chủ đề, sản phẩm, phim ảnh, hoạt động, v.v., biểu thị rất được hoan nghênh. Có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
Ví dụ
- 1 这是一部非常热门的电影。 (Đây là một bộ phim rất nổi tiếng.)
- 2 最近这个话题很热门。 (Gần đây chủ đề này rất thịnh hành.)
- 3 热门新闻总是吸引很多读者。 (Tin tức nóng luôn thu hút nhiều độc giả.)
- 4 这是今年最热门的手机款式。 (Đây là kiểu điện thoại phổ biến nhất năm nay.)
- 5 他是一位热门候选人。 (Anh ấy là một ứng cử viên được ưa chuộng.)
- 6 这个景区在假期非常热门,需要提前订票。 (Khu du lịch này rất đông khách vào kỳ nghỉ, cần đặt vé trước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản