热闹
rè nao
Nghĩa
- náo nhiệt
- nhộn nhịp
Định nghĩa
形容人多,气氛活跃,场面充满生气和活力。
Diễn tả nơi đông người, không khí sôi nổi, cảnh tượng đầy sức sống và nhộn nhịp.
Cách dùng
既可以作形容词,也可以作名词。常用于描述街道、市场、节日、聚会等地方或场合的热闹气氛。也常用于“凑热闹”、“看热闹”等固定搭配。
Từ này có thể dùng như tính từ hoặc danh từ. Thường dùng để miêu tả không khí nhộn nhịp của những nơi hoặc dịp như đường phố, chợ, lễ hội, buổi tiệc. Cũng thường dùng trong các cụm cố định như '凑热闹' (góp vui) và '看热闹' (xem náo nhiệt).
Ví dụ
- 1 今天街上真热闹。(Hôm nay trên phố thật là nhộn nhịp.)
- 2 我喜欢安静的地方,不喜欢热闹。(Tôi thích nơi yên tĩnh, không thích nơi náo nhiệt.)
- 3 大家都在看热闹,没人帮忙。(Mọi người đều đứng xem náo nhiệt, không ai giúp đỡ.)
- 4 我们也去凑个热闹吧!(Chúng ta cũng đi góp vui đi!)
- 5 节日里,广场上很热闹。(Trong ngày lễ, quảng trường rất náo nhiệt.)
- 6 他喜欢热闹,总是请朋友来家里玩。(Anh ấy thích sự náo nhiệt, luôn mời bạn bè đến nhà chơi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản