Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 烹饪

烹饪

pēng rèn

HSK 7–9

Nghĩa

  • nấu ăn
  • nghệ thuật ẩm thực

Định nghĩa

烹饪是指对食材进行加工处理,使其成为可食用的菜肴的过程。

Nấu ăn là quá trình chế biến thực phẩm để trở thành món ăn có thể ăn được.

Cách dùng

烹饪常用于正式或书面语,指做饭、做菜。可用于动词或名词。常与“技巧”、“方法”等搭配。

Nấu ăn thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, chỉ việc nấu cơm nấu món. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Thường kết hợp với 'kỹ thuật', 'phương pháp'.

Ví dụ

  • 1 他非常喜欢烹饪。 (Anh ấy rất thích nấu ăn.)
  • 2 烹饪是一门艺术。 (Nấu ăn là một nghệ thuật.)
  • 3 妈妈教我很多烹饪技巧。 (Mẹ dạy tôi nhiều kỹ thuật nấu ăn.)
  • 4 这本书介绍了各种烹饪方法。 (Cuốn sách này giới thiệu các phương pháp nấu ăn khác nhau.)
  • 5 烹饪的过程中要注意安全。 (Trong quá trình nấu ăn cần chú ý an toàn.)
  • 6 她参加了一个烹饪课程。 (Cô ấy tham gia một khóa học nấu ăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản