Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 焕发

焕发

huàn fā

HSK 7–9

Nghĩa

  • rạng rỡ
  • bừng sáng

Định nghĩa

光彩四射;振作,显示出(精神、活力等)。

Tỏa ra ánh sáng rực rỡ; phấn chấn, thể hiện ra (tinh thần, sức sống, v.v.).

Cách dùng

常用来形容人精神饱满、容光焕发,或抽象事物如生命力、热情等充分地显露出来。后面常接“精神”、“青春”、“活力”、“光彩”等名词。

Thường dùng để miêu tả con người tinh thần dồi dào, sắc mặt tươi tỉnh, hoặc sự vật trừu tượng như sức sống, nhiệt tình hiện ra đầy đủ. Phía sau thường đi kèm các danh từ như 'tinh thần', 'tuổi trẻ', 'sức sống', 'ánh sáng rực rỡ'.

Ví dụ

  • 1 他今天看起来容光焕发,一定是有什么喜事。 (Hôm nay trông anh ấy tươi tỉnh rạng rỡ, chắc chắn là có chuyện vui gì đó.)
  • 2 这座古老的城市在新时代焕发出新的活力。 (Thành phố cổ này trong thời đại mới đang tỏa ra sức sống mới.)
  • 3 我们要焕发精神,迎接新的挑战。 (Chúng ta cần phấn chấn tinh thần để đón nhận những thử thách mới.)
  • 4 她的脸上焕发着青春的光彩。 (Trên khuôn mặt cô ấy rạng rỡ vẻ đẹp của tuổi trẻ.)
  • 5 参加完晨练后,他感到浑身焕发着活力。 (Sau khi tập thể dục buổi sáng, anh ấy cảm thấy cả người tràn đầy sức sống.)
  • 6 老艺术家在舞台上焕发了艺术生涯的第二春。 (Nghệ sĩ lão thành trên sân khấu đã có một thời kỳ nghệ thuật thứ hai rực rỡ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản