焕然一新
huàn rán yī xīn
Nghĩa
- đổi mới hoàn toàn
- mới mẻ hẳn
Định nghĩa
形容事物变得面目一新,呈现出崭新的气象或面貌。也可以指人的精神面貌焕然一新。
Diễn tả sự vật trở nên hoàn toàn đổi mới, hiện ra khí tượng hoặc bộ mặt tươi mới. Cũng có thể chỉ tinh thần của con người trở nên mới mẻ.
Cách dùng
常作谓语、定语,多用于形容面貌、景象、环境等发生明显改善或变化。可以用于具体事物,也可以用于抽象事物或人的精神状态。
Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ, hay dùng để miêu tả bộ mặt, cảnh tượng, môi trường có sự cải thiện hoặc thay đổi rõ rệt. Có thể dùng cho sự vật cụ thể, cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng hoặc trạng thái tinh thần của con người.
Ví dụ
- 1 经过整修,这座老房子焕然一新。 (Sau khi tu sửa, ngôi nhà cũ này đã hoàn toàn đổi mới.)
- 2 新学期开始了,整个学校焕然一新。 (Năm học mới bắt đầu, toàn bộ ngôi trường trở nên mới mẻ hoàn toàn.)
- 3 他换了个新发型,整个人焕然一新。 (Anh ấy đổi kiểu tóc mới, cả con người như trở nên mới mẻ hoàn toàn.)
- 4 经过改革,公司的面貌焕然一新。 (Sau cải cách, bộ mặt công ty đã hoàn toàn đổi mới.)
- 5 春节前,家家户户都把家里打扫得焕然一新。 (Trước Tết, mọi nhà đều dọn dẹp nhà cửa sạch sẽ, sáng sủa như mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.