Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 焦

焦

jiāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • cháy khét
  • lo lắng

Định nghĩa

指物体被火烧成黄黑色或干枯;也指着急、烦躁。还用于指煤炭干馏后的固体燃料。

Chỉ vật thể bị lửa đốt thành màu vàng đen hoặc khô héo; cũng chỉ sự lo lắng, bồn chồn. Còn dùng để chỉ nhiên liệu rắn sau khi chưng cất than đá.

Cách dùng

焦字可单独使用,表示物体被火烧焦,但更多作为语素构成复合词。常见搭配有:烧焦、焦黑、焦急、焦虑、焦躁等。在工业上,焦炭可简称为焦。

Từ '焦' có thể dùng độc lập, chỉ vật thể bị lửa đốt cháy, nhưng thường là yếu tố cấu tạo từ ghép. Các kết hợp phổ biến: 烧焦 (cháy khét), 焦黑 (đen cháy), 焦急 (lo lắng), 焦虑 (lo âu), 焦躁 (bồn chồn). Trong công nghiệp, than cốc có thể gọi tắt là 焦.

Ví dụ

  • 1 面包烤焦了。 (Bánh mì nướng bị cháy khét.)
  • 2 她非常焦急地等待结果。 (Cô ấy rất lo lắng chờ đợi kết quả.)
  • 3 他因为焦虑而失眠。 (Anh ấy mất ngủ vì lo âu.)
  • 4 火太大,肉都烧焦了。 (Lửa quá lớn, thịt cháy hết cả.)
  • 5 焦炭是炼钢的重要原料。 (Than cốc là nguyên liệu quan trọng để luyện thép.)
  • 6 他焦躁不安地在房间里走来走去。 (Anh ấy bồn chồn bất an đi qua đi lại trong phòng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome