Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 焦点

焦点

jiāo diǎn

HSK 6

Nghĩa

  • tiêu điểm
  • trọng tâm

Định nghĩa

指光线或物体经过反射或折射后汇聚的点;也指事情或问题引人注意的关键点或中心。

Chỉ điểm hội tụ của tia sáng hoặc vật thể sau khi phản xạ hoặc khúc xạ; cũng chỉ điểm then chốt hoặc trung tâm thu hút sự chú ý của sự việc hoặc vấn đề.

Cách dùng

这个词既可以用于物理光学,表示光线汇聚的点,也可以用于比喻,表示话题、事件、注意力等集中的地方。常用于短语“成为焦点”、“焦点问题”等。

Từ này có thể dùng trong quang học vật lý, chỉ điểm hội tụ của tia sáng, cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ nơi tập trung của chủ đề, sự kiện, sự chú ý, v.v. Thường dùng trong cụm từ “成为焦点” (trở thành tiêu điểm), “焦点问题” (vấn đề trọng tâm), v.v.

Ví dụ

  • 1 这次会议的主要焦点是经济发展问题。 (Trọng tâm chính của cuộc họp lần này là vấn đề phát triển kinh tế.)
  • 2 明星们走在红毯上,成为了全场的焦点。 (Các ngôi sao bước trên thảm đỏ, trở thành tâm điểm của cả sân khấu.)
  • 3 在望远镜中,远处的景物清晰地聚焦在焦点上。 (Trong kính thiên văn, cảnh vật ở xa được hội tụ rõ ràng tại tiêu điểm.)
  • 4 讨论逐渐偏离了焦点,大家开始谈论无关的事情。 (Cuộc thảo luận dần đi lệch trọng tâm, mọi người bắt đầu nói về những chuyện không liên quan.)
  • 5 如何解决环境污染,已经成为社会关注的焦点。 (Làm thế nào để giải quyết ô nhiễm môi trường đã trở thành tâm điểm chú ý của xã hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome