焦躁
jiāo zào
Nghĩa
- nôn nóng
- bồn chồn
Định nghĩa
指心里着急,烦躁不安。
Chỉ trạng thái trong lòng sốt ruột, bồn chồn khó chịu.
Cách dùng
“焦躁”常用来形容人因事情不顺利或等待而心烦意乱、坐立不安的状态。可以作谓语、定语或状语。
“焦躁” thường dùng để miêu tả trạng thái tâm trí rối bời, ngồi không yên vì sự việc không thuận lợi hoặc phải chờ đợi. Có thể làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 他等了一个小时,开始变得焦躁起来。 (Anh ấy đợi một tiếng đồng hồ, bắt đầu trở nên bồn chồn lo lắng.)
- 2 考试前,她感到十分焦躁,无法静下心来复习。 (Trước kỳ thi, cô ấy cảm thấy rất lo lắng bồn chồn, không thể yên tâm ôn bài.)
- 3 听到这个消息,他的脸上露出了焦躁的表情。 (Nghe tin này, trên mặt anh ấy lộ ra vẻ mặt bực bội lo âu.)
- 4 别焦躁,慢慢想办法,问题总会解决的。 (Đừng nóng vội, từ từ nghĩ cách, vấn đề rồi sẽ được giải quyết.)
- 5 在拥挤的地铁里,人们的情绪变得焦躁不安。 (Trong tàu điện ngầm đông đúc, cảm xúc của mọi người trở nên bồn chồn bất an.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản