然后
rán hòu
Nghĩa
- sau đó
- rồi
Định nghĩa
表示接着某种动作或情况之后发生某事。相当于“之后”、“接着”。
Diễn tả việc xảy ra sau một hành động hoặc tình huống nào đó. Tương đương với “sau đó”, “rồi”.
Cách dùng
用于连接两个动作或事件,表示时间上的先后顺序,通常放在第二个动作或事件的开头。可以单独使用,也可以与“先”、“首先”等搭配。
Dùng để nối hai hành động hoặc sự kiện, biểu thị trình tự thời gian trước sau, thường đặt ở đầu hành động hoặc sự kiện thứ hai. Có thể dùng độc lập, cũng có thể kết hợp với “先” (trước), “首先” (trước tiên)...
Ví dụ
- 1 我们先吃饭,然后去看电影。 (Chúng tôi ăn cơm trước, rồi đi xem phim.)
- 2 她回到家,然后开始做作业。 (Cô ấy về nhà, sau đó bắt đầu làm bài tập.)
- 3 你先完成作业,然后才能看电视。 (Con làm xong bài tập trước, rồi mới được xem ti vi.)
- 4 我洗了手,然后拿筷子。 (Tôi rửa tay, sau đó lấy đũa.)
- 5 我们商量了一下,然后决定了。 (Chúng tôi bàn bạc một chút, rồi quyết định.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản