Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 然后

然后

rán hòu

HSK 3

Nghĩa

  • sau đó
  • rồi

Định nghĩa

表示接着某种动作或情况之后发生某事。相当于“之后”、“接着”。

Diễn tả việc xảy ra sau một hành động hoặc tình huống nào đó. Tương đương với “sau đó”, “rồi”.

Cách dùng

用于连接两个动作或事件,表示时间上的先后顺序,通常放在第二个动作或事件的开头。可以单独使用,也可以与“先”、“首先”等搭配。

Dùng để nối hai hành động hoặc sự kiện, biểu thị trình tự thời gian trước sau, thường đặt ở đầu hành động hoặc sự kiện thứ hai. Có thể dùng độc lập, cũng có thể kết hợp với “先” (trước), “首先” (trước tiên)...

Ví dụ

  • 1 我们先吃饭,然后去看电影。 (Chúng tôi ăn cơm trước, rồi đi xem phim.)
  • 2 她回到家,然后开始做作业。 (Cô ấy về nhà, sau đó bắt đầu làm bài tập.)
  • 3 你先完成作业,然后才能看电视。 (Con làm xong bài tập trước, rồi mới được xem ti vi.)
  • 4 我洗了手,然后拿筷子。 (Tôi rửa tay, sau đó lấy đũa.)
  • 5 我们商量了一下,然后决定了。 (Chúng tôi bàn bạc một chút, rồi quyết định.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản