Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 然而

然而

rán ér

HSK 4

Nghĩa

  • tuy nhiên
  • nhưng

Định nghĩa

连词,表示转折关系,相当于“但是”、“可是”。

Liên từ, biểu thị quan hệ chuyển ngoặt, tương đương với “nhưng”, “tuy nhiên”.

Cách dùng

用于连接两个分句,表示前一个分句所述情况虽然如此,后一个分句却不受其影响或产生相反的结果。常出现在书面语或正式语境中。

Dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị tình huống nêu ở mệnh đề trước tuy như vậy, nhưng mệnh đề sau không bị ảnh hưởng hoặc tạo ra kết quả trái ngược. Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 虽然努力学习,然而成绩仍然不理想。 (Dù học tập chăm chỉ, tuy nhiên kết quả vẫn không được như mong muốn.)
  • 2 他很有才华,然而过于自负。 (Anh ấy rất có tài hoa, nhưng lại quá tự phụ.)
  • 3 我们做了充分准备,然而意外还是发生了。 (Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ, tuy nhiên sự cố vẫn xảy ra.)
  • 4 这个方案看起来完美,然而实施起来困难重重。 (Phương án này nhìn có vẻ hoàn hảo, nhưng khi thực hiện gặp rất nhiều khó khăn.)
  • 5 外面下着大雨,然而他还是准时到达了。 (Ngoài trời mưa to, vậy mà anh ấy vẫn đến đúng giờ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản