Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 煎

煎

jiān

HSK 7–9

Nghĩa

  • rán
  • chiên

Định nghĩa

煎:①烹饪方法,把食物放在有少量油的锅里加热使熟;②熬煮中药,使药汁出来。

"煎": ① phương pháp nấu ăn, đặt thực phẩm vào chảo có ít dầu đun nóng cho chín; ② sắc thuốc Đông y, đun cho nước thuốc ra.

Cách dùng

煎常用作动词,后接食物或药材。在口语中很常见,如“煎鸡蛋”、“煎鱼”。也用于中医药,如“煎药”。

"煎" thường dùng làm động từ, theo sau là thực phẩm hoặc dược liệu. Rất phổ biến trong khẩu ngữ, như "煎鸡蛋" (rán trứng), "煎鱼" (rán cá). Cũng dùng trong Đông y, như "煎药" (sắc thuốc).

Ví dụ

  • 1 我在煎鸡蛋。 (Tôi đang rán trứng.)
  • 2 煎鱼的时候要小心油溅出来。 (Khi rán cá phải cẩn thận dầu bắn ra.)
  • 3 妈妈在煎牛排。 (Mẹ đang rán bít tết.)
  • 4 他喜欢煎豆腐。 (Anh ấy thích rán đậu phụ.)
  • 5 这药需要煎三十分钟。 (Thuốc này cần sắc ba mươi phút.)
  • 6 煎饼是天津特色小吃。 (Bánh rán là món ăn vặt đặc sắc của Thiên Tân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome