Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 煤

煤

méi

HSK 6

Nghĩa

  • than đá

Định nghĩa

煤是一种可燃的黑色或棕黑色固体矿物,主要由碳、氢、氧等元素组成,是重要的燃料和化工原料。

Than là một loại khoáng sản rắn màu đen hoặc nâu đen có thể cháy, chủ yếu gồm cacbon, hydro, oxy và các nguyên tố khác, là nhiên liệu và nguyên liệu hóa học quan trọng.

Cách dùng

“煤”是名词,指一种矿物燃料,常用于发电、取暖、冶金等。在句子中可作主语、宾语,常与“挖”、“烧”、“采”、“产”等动词搭配。

“煤” là danh từ, chỉ một loại nhiên liệu khoáng sản, thường dùng trong phát điện, sưởi ấm, luyện kim... Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, thường kết hợp với các động từ như "đào", "đốt", "khai thác", "sản xuất".

Ví dụ

  • 1 中国是煤炭生产大国。 (Trung Quốc là nước sản xuất than lớn.)
  • 2 冬天来了,我们需要买一些煤来取暖。 (Mùa đông đến, chúng tôi cần mua một ít than để sưởi ấm.)
  • 3 煤矿工人非常辛苦。 (Công nhân mỏ than rất vất vả.)
  • 4 这种煤的质量很好,燃烧时烟雾很少。 (Loại than này chất lượng rất tốt, khi cháy ít khói.)
  • 5 现在很多地方用电代替了煤。 (Hiện nay nhiều nơi dùng điện thay thế than.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome