煤气
méi qì
Nghĩa
- khí ga
- ga
Định nghĩa
煤气是指以煤为原料制得的气体燃料,或泛指用作燃料的气体,如管道煤气、液化气等。也指煤炭不完全燃烧时产生的一氧化碳,常用于煤气中毒。
煤气 là nhiên liệu khí được sản xuất từ than, hoặc chỉ chung các loại khí dùng làm nhiên liệu như khí đốt đường ống, khí hóa lỏng. Cũng chỉ khí carbon monoxide sinh ra khi than cháy không hoàn toàn, thường gây ngộ độc khí than.
Cách dùng
「煤气」常用于日常生活中指代供烹饪或取暖用的气体燃料,如管道煤气、煤气罐等。在安全语境中,指一氧化碳中毒的危险气体。使用时可根据上下文区分燃料或中毒的含义。
Từ "煤气" thường dùng trong đời sống để chỉ loại khí nhiên liệu dùng cho nấu ăn hoặc sưởi ấm, như khí ga đường ống, bình ga. Trong ngữ cảnh an toàn, nó chỉ khí carbon monoxide gây ngộ độc. Khi sử dụng, cần phân biệt nghĩa nhiên liệu hay nghĩa ngộ độc tùy theo ngữ cảnh.
Ví dụ
- 1 我家的煤气用完了,需要叫一罐煤气来。 (Nhà tôi hết gas rồi, cần gọi một bình ga đến.)
- 2 使用煤气热水器时要注意通风,防止煤气中毒。 (Khi dùng máy nước nóng bằng gas cần chú ý thông gió, tránh bị ngộ độc khí than.)
- 3 现在很多城市家庭都改用天然气,不再用管道煤气了。 (Hiện nay nhiều gia đình thành phố đã chuyển sang dùng khí tự nhiên, không còn dùng khí than đường ống nữa.)
- 4 煤气泄漏时,千万不要打开电器开关,应立刻开窗通风。 (Khi rò rỉ gas, tuyệt đối không được bật công tắc điện, nên mở cửa sổ thông gió ngay.)
- 5 他做饭时忘了关煤气,结果差点发生火灾。 (Anh ấy nấu ăn quên tắt bếp ga, kết quả suýt xảy ra hỏa hoạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản