Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 煤炭

煤炭

méi tàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • than đá

Định nghĩa

煤炭是一种可燃的沉积岩,主要由碳、氢、氧等元素组成,是重要的能源和化工原料。

Than đá là một loại đá trầm tích dễ cháy, chủ yếu gồm carbon, hydro, oxy, là nguồn năng lượng và nguyên liệu hóa học quan trọng.

Cách dùng

煤炭作为名词,常用于描述与煤矿开采、能源利用、工业生产等相关的场景。在句子中可作主语、宾语或定语,常与“资源”、“工业”、“生产”等词搭配。

Than đá là danh từ, thường dùng để mô tả các tình huống liên quan đến khai thác mỏ than, sử dụng năng lượng, sản xuất công nghiệp. Trong câu, nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ, thường kết hợp với các từ như 'tài nguyên', 'công nghiệp', 'sản xuất'.

Ví dụ

  • 1 中国是世界上最大的煤炭生产国。 (Trung Quốc là nước sản xuất than đá lớn nhất thế giới.)
  • 2 煤炭是重要的能源,但燃烧会产生污染。 (Than đá là nguồn năng lượng quan trọng, nhưng đốt cháy sẽ gây ô nhiễm.)
  • 3 这个地区蕴藏着丰富的煤炭资源。 (Khu vực này có trữ lượng tài nguyên than đá phong phú.)
  • 4 工人们正在开采煤炭。 (Công nhân đang khai thác than đá.)
  • 5 煤炭价格最近上涨了。 (Giá than đá gần đây đã tăng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản