照
zhào
Nghĩa
- chụp (ảnh)
- soi
- chiếu
Định nghĩa
指光线射到物体上;也指对着镜子等看自己的影像;还指按照某种标准或方式去做;也可指拍摄照片。
Chỉ ánh sáng chiếu vào vật thể; cũng chỉ việc nhìn hình ảnh của mình qua gương; còn chỉ việc làm theo một tiêu chuẩn hoặc cách thức nào đó; cũng có thể chỉ việc chụp ảnh.
Cách dùng
这个字有多种用法:作动词时表示光线照射,如“阳光照在桌子上”;表示照镜子;也可以表示按照、依据,如“照我说的做”;还可以表示照看、照顾,如“照顾”;作名词时表示照片,如“照片”。注意与越南语中汉越音“chiếu”的含义区分,不要混淆。
Từ này có nhiều cách dùng: khi là động từ biểu thị ánh sáng chiếu rọi, như "mặt trời chiếu lên bàn"; biểu thị soi gương; cũng có thể biểu thị theo, dựa theo, như "làm theo lời tôi nói"; còn có thể biểu thị chăm sóc, trông nom, như "chăm sóc"; khi là danh từ biểu thị tấm hình, ảnh, như "bức ảnh". Cần chú ý phân biệt với nghĩa của âm Hán Việt "chiếu" trong tiếng Việt để tránh nhầm lẫn.
Ví dụ
- 1 阳光照在河面上。 (Ánh nắng chiếu xuống mặt sông.)
- 2 他照着镜子刮胡子。 (Anh ấy soi gương cạo râu.)
- 3 照这个办法做,一定能成功。 (Làm theo cách này, chắc chắn sẽ thành công.)
- 4 请你帮我照看一下孩子。 (Xin hãy giúp tôi trông nom đứa trẻ một chút.)
- 5 这张照片拍得很漂亮。 (Bức ảnh này chụp rất đẹp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.